predictive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
🎯
Đừng chỉ tra "predictive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to forecast or foretell future events or outcomes
✏️
Câu ví dụ
The predictive nature of genetics allows scientists to identify individuals at risk for certain diseases .
Tính chất dự đoán của di truyền học cho phép các nhà khoa học xác định những cá nhân có nguy cơ mắc một số bệnh.
✅
Luyện tập

"predictive" nghĩa là gì?