Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
Đừng chỉ tra "predictive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to forecast or foretell future events or outcomes
Câu ví dụ
The predictive nature of genetics allows scientists to identify individuals at risk for certain diseases .
Tính chất dự đoán của di truyền học cho phép các nhà khoa học xác định những cá nhân có nguy cơ mắc một số bệnh.
Luyện tập
"predictive" nghĩa là gì?