Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, hoang phí
Đừng chỉ tra "wasteful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or thing) using more resources, time, or money than is necessary or appropriate
Câu ví dụ
The wasteful use of paper in the office prompted a switch to digital documentation to save resources .
Việc sử dụng lãng phí giấy trong văn phòng đã thúc đẩy việc chuyển sang tài liệu kỹ thuật số để tiết kiệm tài nguyên.
Luyện tập
"wasteful" nghĩa là gì?