wasteful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, hoang phí
🎯
Đừng chỉ tra "wasteful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person or thing) using more resources, time, or money than is necessary or appropriate
✏️
Câu ví dụ
The wasteful use of paper in the office prompted a switch to digital documentation to save resources .
Việc sử dụng lãng phí giấy trong văn phòng đã thúc đẩy việc chuyển sang tài liệu kỹ thuật số để tiết kiệm tài nguyên.
✅
Luyện tập

"wasteful" nghĩa là gì?