Nghĩa tiếng Việt
mặc dù, bất chấp
Đừng chỉ tra "despite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that something happened or is true, even though there was a difficulty or obstacle that might have prevented it
Câu ví dụ
She smiled despite the bad news.
Cô ấy mỉm cười mặc dù tin xấu.
Luyện tập
"despite" nghĩa là gì?