notwithstanding

/ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất chấp, mặc dù
🎯
Đừng chỉ tra "notwithstanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in spite of, although
✏️
Câu ví dụ
The event was successful , notwithstanding the unfavorable weather conditions .
Sự kiện đã thành công, bất chấp điều kiện thời tiết không thuận lợi.
✅
Luyện tập

"notwithstanding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Difference and Contrast