Nghĩa tiếng Việt
bất chấp, mặc dù
Đừng chỉ tra "notwithstanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in spite of, although
Câu ví dụ
The event was successful , notwithstanding the unfavorable weather conditions .
Sự kiện đã thành công, bất chấp điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Luyện tập
"notwithstanding" nghĩa là gì?