in spite of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù, bất chấp
Đừng chỉ tra "in spite of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regardless of a particular circumstance or obstacle
Câu ví dụ
In spite of her fear of heights , she climbed to the top .
Mặc dù sợ độ cao, cô ấy vẫn leo lên đỉnh.
Luyện tập
"in spite of" nghĩa là gì?