in contrast to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược với, khác với
🎯
Đừng chỉ tra "in contrast to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a difference when compared to something else
✏️
Câu ví dụ
The fast-paced city life is in contrast to the slow pace of rural living .
Nhịp sống thành thị nhanh chóng tương phản với nhịp sống chậm rãi của nông thôn.
✅
Luyện tập

"in contrast to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Difference and Contrast