in contrast to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược với, khác với
Đừng chỉ tra "in contrast to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a difference when compared to something else
Câu ví dụ
The fast-paced city life is in contrast to the slow pace of rural living .
Nhịp sống thành thị nhanh chóng tương phản với nhịp sống chậm rãi của nông thôn.
Luyện tập
"in contrast to" nghĩa là gì?