time-worn
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bị thời gian làm mòn, cổ kính
Đừng chỉ tra "time-worn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used or existed for a long time, often showing signs of age or wear
Câu ví dụ
His time-worn boots , scuffed and worn , were a testament to his outdoor adventures .
Đôi giày bạc màu theo thời gian của anh ấy, trầy xước và mòn, là minh chứng cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời của anh.
Luyện tập
"time-worn" nghĩa là gì?