time-worn

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị thời gian làm mòn, cổ kính
🎯
Đừng chỉ tra "time-worn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used or existed for a long time, often showing signs of age or wear
✏️
Câu ví dụ
His time-worn boots , scuffed and worn , were a testament to his outdoor adventures .
Đôi giày bạc màu theo thời gian của anh ấy, trầy xước và mòn, là minh chứng cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời của anh.
✅
Luyện tập

"time-worn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects