brand-new

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mới tinh, mới toanh
🎯
Đừng chỉ tra "brand-new" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having never been used or worn before
✏️
Câu ví dụ
They bought brand-new furniture to furnish their recently renovated apartment .
Họ đã mua đồ nội thất mới tinh để trang bị cho căn hộ mới được cải tạo của họ.
✅
Luyện tập

"brand-new" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects