Nghĩa tiếng Việt
góc, xó
Đừng chỉ tra "corner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a point or area at which two edges, sides, or lines meet
Câu ví dụ
The children played a game of hide-and-seek , with one of them counting in the corner of the yard .
Bọn trẻ chơi trò trốn tìm, với một đứa đếm ở góc sân.
Luyện tập
"corner" nghĩa là gì?