congruent

/ˈkɔnɡɹuˌɛnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, tương đồng
🎯
Đừng chỉ tra "congruent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
similar and in agreement with something
✏️
Câu ví dụ
The teacher's feedback was congruent with the student's performance, highlighting areas for improvement.
Phản hồi của giáo viên phù hợp với hiệu suất của học sinh, nêu bật các lĩnh vực cần cải thiện.
✅
Luyện tập

"congruent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity