congruent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, tương đồng
Definition (English)
similar and in agreement with something
Câu ví dụ
The teacher's feedback was congruent with the student's performance, highlighting areas for improvement.
Phản hồi của giáo viên phù hợp với hiệu suất của học sinh, nêu bật các lĩnh vực cần cải thiện.
Luyện tập
"congruent" nghĩa là gì?