Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, tương đồng
Đừng chỉ tra "congruent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
similar and in agreement with something
Câu ví dụ
The teacher's feedback was congruent with the student's performance, highlighting areas for improvement.
Phản hồi của giáo viên phù hợp với hiệu suất của học sinh, nêu bật các lĩnh vực cần cải thiện.
Luyện tập
"congruent" nghĩa là gì?