Nghĩa tiếng Việt
hình sự, trừng phạt
Đừng chỉ tra "penal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to punishment, especially by law or regulation
Câu ví dụ
Penal laws serve to deter individuals from engaging in criminal behavior by imposing consequences for wrongdoing .
Luật hình sự có tác dụng ngăn cản cá nhân tham gia vào hành vi phạm tội bằng cách áp đặt hậu quả cho hành vi sai trái.
Luyện tập
"penal" nghĩa là gì?