Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, tự do
Đừng chỉ tra "liberating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing a feeling of freedom or empowerment, often by breaking away from constraints or restrictions
Câu ví dụ
Finally paying off her student loans was a liberating milestone that lifted a heavy burden off her shoulders .
Cuối cùng trả hết khoản vay sinh viên là một cột mốc giải phóng đã gỡ bỏ gánh nặng lớn khỏi vai cô ấy.
Luyện tập
"liberating" nghĩa là gì?