liberating

/ˈɫɪˌbɝˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, tự do
🎯
Đừng chỉ tra "liberating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing a feeling of freedom or empowerment, often by breaking away from constraints or restrictions
✏️
Câu ví dụ
Finally paying off her student loans was a liberating milestone that lifted a heavy burden off her shoulders .
Cuối cùng trả hết khoản vay sinh viên là một cột mốc giải phóng đã gỡ bỏ gánh nặng lớn khỏi vai cô ấy.
✅
Luyện tập

"liberating" nghĩa là gì?