Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, khiến người ta phải suy nghĩ
Đừng chỉ tra "sobering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing one to feel serious or thoughtful, often by showing the seriousness of a situation
Câu ví dụ
The sobering truth about the risks of smoking prompted him to quit for good .
Sự thật tỉnh táo về những rủi ro của việc hút thuốc đã khiến anh ấy bỏ hẳn.
Luyện tập
"sobering" nghĩa là gì?