sobering

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, khiến người ta phải suy nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "sobering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing one to feel serious or thoughtful, often by showing the seriousness of a situation
✏️
Câu ví dụ
The sobering truth about the risks of smoking prompted him to quit for good .
Sự thật tỉnh táo về những rủi ro của việc hút thuốc đã khiến anh ấy bỏ hẳn.
✅
Luyện tập

"sobering" nghĩa là gì?