Nghĩa tiếng Việt
ung thư
Đừng chỉ tra "cancer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a serious disease caused by the uncontrolled growth of cells in a part of the body that may spread to other parts
Câu ví dụ
The doctor discussed the various treatment options available for colon cancer.
Bác sĩ đã thảo luận về các lựa chọn điều trị khác nhau có sẵn cho ung thư đại tràng.
Luyện tập
"cancer" nghĩa là gì?