outright

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "outright" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a total and complete manner
✏️
Câu ví dụ
The company outright denied the allegations .
Công ty hoàn toàn phủ nhận những cáo buộc.
✅
Luyện tập

"outright" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree