Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
Đừng chỉ tra "outright" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a total and complete manner
Câu ví dụ
The company outright denied the allegations .
Công ty hoàn toàn phủ nhận những cáo buộc.
Luyện tập
"outright" nghĩa là gì?