Nghĩa tiếng Việt
bên dưới, phía dưới
Đừng chỉ tra "beneath" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or to a lower position
Câu ví dụ
Roots twisted through the soil beneath.
Rễ cây xoắn qua đất bên dưới.
Luyện tập
"beneath" nghĩa là gì?