out front
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, ở lối vào
Definition (English)
at a place right outside the main door or entrance of a building
Câu ví dụ
There's a car parked outfront, waiting to take us to the airport.
Có một chiếc xe đậu trước cửa, đang chờ để đưa chúng ta ra sân bay.
Luyện tập
"out front" nghĩa là gì?