astray

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạc lối, ra khỏi con đường
💡
Definition (English)
away from the correct path, direction, or course
✏️
Câu ví dụ
Without a clear plan , the project went astray and failed to meet its goals .
Không có kế hoạch rõ ràng, dự án đã đi chệch hướng và không đạt được mục tiêu.
Luyện tập

"astray" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place