Nghĩa tiếng Việt
lạc lối, ra khỏi con đường
Đừng chỉ tra "astray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
away from the correct path, direction, or course
Câu ví dụ
Without a clear plan , the project went astray and failed to meet its goals .
Không có kế hoạch rõ ràng, dự án đã đi chệch hướng và không đạt được mục tiêu.
Luyện tập
"astray" nghĩa là gì?