astonishingly

/əˈstɑnɪʃɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
🎯
Đừng chỉ tra "astonishingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes great surprise or amazement
✏️
Câu ví dụ
The research findings were astonishingly groundbreaking .
Những phát hiện nghiên cứu đã đáng kinh ngạc mang tính đột phá.
✅
Luyện tập

"astonishingly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này