Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
Đừng chỉ tra "astonishingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes great surprise or amazement
Câu ví dụ
The research findings were astonishingly groundbreaking .
Những phát hiện nghiên cứu đã đáng kinh ngạc mang tính đột phá.
Luyện tập
"astonishingly" nghĩa là gì?