convincingly

/kənˈvɪnsɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuyết phục, thuyết phục
🎯
Đừng chỉ tra "convincingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that persuades others to believe something is true, real, or valid
✏️
Câu ví dụ
The story is convincingly told , with careful attention to detail .
Câu chuyện được kể một cách thuyết phục, với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
✅
Luyện tập

"convincingly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này