hauntingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ám ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "hauntingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is beautiful yet sad, leaving a deep and unforgettable impression
✏️
Câu ví dụ
The novel 's narrative was hauntingly tragic , revealing the complexities of human relationships .
Câu chuyện của cuốn tiểu thuyết ám ảnh một cách bi thảm, tiết lộ sự phức tạp của các mối quan hệ con người.
✅
Luyện tập

"hauntingly" nghĩa là gì?