satisfyingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thỏa mãn, với sự hài lòng
Đừng chỉ tra "satisfyingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that gives a feeling of fulfillment or pleasure
Câu ví dụ
The book wraps up satisfyingly, tying all the loose ends .
Cuốn sách kết thúc một cách thỏa mãn, buộc tất cả các đầu lỏng lẻo.
Luyện tập
"satisfyingly" nghĩa là gì?