surprisingly

/səˈpɹaɪzɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "surprisingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is unexpected and causes amazement
✏️
Câu ví dụ
She answered the question surprisingly well , demonstrating unexpected knowledge .
Cô ấy đã trả lời câu hỏi đáng ngạc nhiên tốt, thể hiện kiến thức bất ngờ.
✅
Luyện tập

"surprisingly" nghĩa là gì?