Nghĩa tiếng Việt
một cách xúc động, một cách thống thiết
Đừng chỉ tra "poignantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that evokes deep emotions, often sadness or sympathy
Câu ví dụ
The music swelled poignantly as the soldier 's letter was read aloud .
Âm nhạc thống thiết vang lên khi bức thư của người lính được đọc to.
Luyện tập
"poignantly" nghĩa là gì?