amazingly

/əˈmeɪzɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kinh ngạc, một cách ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "amazingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely well or impressive
✏️
Câu ví dụ
The singer 's voice resonated amazingly throughout the concert hall .
Giọng hát của ca sĩ vang lên tuyệt vời khắp hội trường buổi hòa nhạc.
✅
Luyện tập

"amazingly" nghĩa là gì?