breathtakingly

/ˈbɹɛθˌteɪkɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc
🎯
Đừng chỉ tra "breathtakingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that inspires awe, wonder, or admiration because of great beauty, scale, or impact
✏️
Câu ví dụ
The opera ended with a breathtakingly powerful final note that brought the crowd to its feet .
Vở opera kết thúc với một nốt cuối ngoạn mục mạnh mẽ khiến khán giả đứng dậy.
✅
Luyện tập

"breathtakingly" nghĩa là gì?