Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc
Đừng chỉ tra "breathtakingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that inspires awe, wonder, or admiration because of great beauty, scale, or impact
Câu ví dụ
The opera ended with a breathtakingly powerful final note that brought the crowd to its feet .
Vở opera kết thúc với một nốt cuối ngoạn mục mạnh mẽ khiến khán giả đứng dậy.
Luyện tập
"breathtakingly" nghĩa là gì?