amusingly

/əmˈjuzɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thú vị, một cách hài hước
🎯
Đừng chỉ tra "amusingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a funny or entertaining way
✏️
Câu ví dụ
The dog barked amusingly every time it saw its own reflection .
Con chó sủa một cách hài hước mỗi khi nhìn thấy bóng của mình.
✅
Luyện tập

"amusingly" nghĩa là gì?