Nghĩa tiếng Việt
một cách thú vị, một cách hài hước
Đừng chỉ tra "amusingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a funny or entertaining way
Câu ví dụ
The dog barked amusingly every time it saw its own reflection .
Con chó sủa một cách hài hước mỗi khi nhìn thấy bóng của mình.
Luyện tập
"amusingly" nghĩa là gì?