Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, với sự lo âu
Đừng chỉ tra "anxiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with feelings of worry, nervousness, or unease
Câu ví dụ
The dog paced anxiously while its owner was away .
Con chó đi lại lo lắng trong khi chủ của nó đi vắng.
Luyện tập
"anxiously" nghĩa là gì?