anxiously

/ˈæŋkʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, với sự lo âu
🎯
Đừng chỉ tra "anxiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with feelings of worry, nervousness, or unease
✏️
Câu ví dụ
The dog paced anxiously while its owner was away .
Con chó đi lại lo lắng trong khi chủ của nó đi vắng.
✅
Luyện tập

"anxiously" nghĩa là gì?