annoyance

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, sự bực mình
🎯
Đừng chỉ tra "annoyance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of irritation or discomfort caused by something that is bothersome, unpleasant, or disruptive
✏️
Câu ví dụ
The frequent software glitches were an annoyance to the users .
Những trục trặc phần mềm thường xuyên là sự phiền toái đối với người dùng.
✅
Luyện tập

"annoyance" nghĩa là gì?