Nghĩa tiếng Việt
sự ghen tị
Đừng chỉ tra "envy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of dissatisfaction, unhappiness, or anger that one might have as a result of wanting what others have
Câu ví dụ
Overcoming envy involves appreciating one 's own strengths and accomplishments rather than comparing oneself to others .
Vượt qua sự ghen tị bao gồm việc đánh giá cao điểm mạnh và thành tích của bản thân thay vì so sánh mình với người khác.
Luyện tập
"envy" nghĩa là gì?