security

/sɪkˈjʊɹəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an toàn
🎯
Đừng chỉ tra "security" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling caused by being away from dangers, worries, or fears
✏️
Câu ví dụ
The treaty was signed to ensure national security against threats .
Hiệp ước đã được ký kết để đảm bảo an ninh quốc gia trước các mối đe dọa.
✅
Luyện tập

"security" nghĩa là gì?