Nghĩa tiếng Việt
an toàn
Đừng chỉ tra "security" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling caused by being away from dangers, worries, or fears
Câu ví dụ
The treaty was signed to ensure national security against threats .
Hiệp ước đã được ký kết để đảm bảo an ninh quốc gia trước các mối đe dọa.
Luyện tập
"security" nghĩa là gì?