insecurity

/ˌɪnsɪkˈjʊɹɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự không an toàn, thiếu tự tin
🎯
Đừng chỉ tra "insecurity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
anxiety caused by feelings of self-doubt and lack of confidence
✏️
Câu ví dụ
His insecurity in relationships stemmed from past betrayals .
Sự bất an của anh ấy trong các mối quan hệ bắt nguồn từ những sự phản bội trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"insecurity" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này