angular

/ˈæŋɡjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
góc cạnh, có góc
🎯
Đừng chỉ tra "angular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having sharp corners or edges
✏️
Câu ví dụ
The angular table had a modern design , with clean lines and sharp edges .
Chiếc bàn góc cạnh có thiết kế hiện đại, với những đường nét sạch sẽ và các cạnh sắc nét.
✅
Luyện tập

"angular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes