Nghĩa tiếng Việt
góc cạnh, có góc
Đừng chỉ tra "angular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having sharp corners or edges
Câu ví dụ
The angular table had a modern design , with clean lines and sharp edges .
Chiếc bàn góc cạnh có thiết kế hiện đại, với những đường nét sạch sẽ và các cạnh sắc nét.
Luyện tập
"angular" nghĩa là gì?