Nghĩa tiếng Việt
không đối xứng
Đừng chỉ tra "asymmetric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having identical parts facing each other or around an axis
Câu ví dụ
The asymmetric layout of the garden incorporated winding paths and varied plantings for a naturalistic feel .
Bố cục không đối xứng của khu vườn bao gồm những con đường quanh co và nhiều loại cây trồng để tạo cảm giác tự nhiên.
Luyện tập
"asymmetric" nghĩa là gì?