asymmetric

/ˌeɪsəˈmɛtɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đối xứng
🎯
Đừng chỉ tra "asymmetric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having identical parts facing each other or around an axis
✏️
Câu ví dụ
The asymmetric layout of the garden incorporated winding paths and varied plantings for a naturalistic feel .
Bố cục không đối xứng của khu vườn bao gồm những con đường quanh co và nhiều loại cây trồng để tạo cảm giác tự nhiên.
✅
Luyện tập

"asymmetric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes