Nghĩa tiếng Việt
đối xứng, cân đối
Đừng chỉ tra "symmetrical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having two sides or halves that correspond to one another in shape or size
Câu ví dụ
The symmetrical shape of the snowflake was a testament to nature 's beauty and precision .
Hình dạng đối xứng của bông tuyết là minh chứng cho vẻ đẹp và sự chính xác của thiên nhiên.
Luyện tập
"symmetrical" nghĩa là gì?