symmetrical

/səˈmɛtɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối xứng, cân đối
🎯
Đừng chỉ tra "symmetrical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having two sides or halves that correspond to one another in shape or size
✏️
Câu ví dụ
The symmetrical shape of the snowflake was a testament to nature 's beauty and precision .
Hình dạng đối xứng của bông tuyết là minh chứng cho vẻ đẹp và sự chính xác của thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"symmetrical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes