Nghĩa tiếng Việt
hình cầu, tròn
Đừng chỉ tra "spherical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
resembling a sphere or a ball in shape
Câu ví dụ
The spherical snow globe contained a miniature winter scene , with swirling snowflakes .
Quả cầu tuyết hình cầu chứa một cảnh mùa đông thu nhỏ, với những bông tuyết xoáy.
Luyện tập
"spherical" nghĩa là gì?