spherical

/ˈsfɛɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình cầu, tròn
🎯
Đừng chỉ tra "spherical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
resembling a sphere or a ball in shape
✏️
Câu ví dụ
The spherical snow globe contained a miniature winter scene , with swirling snowflakes .
Quả cầu tuyết hình cầu chứa một cảnh mùa đông thu nhỏ, với những bông tuyết xoáy.
✅
Luyện tập

"spherical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes