Nghĩa tiếng Việt
không đối xứng
Đừng chỉ tra "asymmetrical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having equal or identical parts on both sides, often differing in shape or size
Câu ví dụ
The asymmetrical layout of the furniture in the room encouraged conversation and movement .
Bố trí không đối xứng của đồ đạc trong phòng khuyến khích trò chuyện và di chuyển.
Luyện tập
"asymmetrical" nghĩa là gì?