Nghĩa tiếng Việt
hình tam giác, có hình tam giác
Đừng chỉ tra "triangular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shaped like a triangle, with three sides and three angles
Câu ví dụ
The tent had a triangular opening at the front .
Lều có một lỗ mở hình tam giác ở phía trước.
Luyện tập
"triangular" nghĩa là gì?