stoic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc kỷ, không biểu lộ cảm xúc
🎯
Đừng chỉ tra "stoic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not displaying emotions and not complaining, especially in difficult and painful situations
✏️
Câu ví dụ
His stoic demeanor helped him handle the stressful situation .
Thái độ khắc kỷ của anh ấy đã giúp anh ấy xử lý tình huống căng thẳng.
✅
Luyện tập

"stoic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits