wholeheartedly

/ˈhoʊɫhɑɹtɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hết lòng, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "wholeheartedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows complete sincerity, enthusiasm, or commitment
✏️
Câu ví dụ
The volunteers gave their time and effort wholeheartedly.
Các tình nguyện viên đã dành thời gian và công sức hết lòng.
✅
Luyện tập

"wholeheartedly" nghĩa là gì?