Nghĩa tiếng Việt
hết lòng, nhiệt tình
Đừng chỉ tra "wholeheartedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows complete sincerity, enthusiasm, or commitment
Câu ví dụ
The volunteers gave their time and effort wholeheartedly.
Các tình nguyện viên đã dành thời gian và công sức hết lòng.
Luyện tập
"wholeheartedly" nghĩa là gì?