on purpose
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ ý
Đừng chỉ tra "on purpose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is intentional and not accidental
Câu ví dụ
She wore mismatched socks on purpose as a quirky fashion statement .
Cố tình đeo tất không đôi cố ý như một tuyên bố thời trang lập dị.
Luyện tập
"on purpose" nghĩa là gì?