by choice
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo lựa chọn, một cách có chủ ý
Đừng chỉ tra "by choice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deliberately or willingly, as a result of one's own decision
Câu ví dụ
He took a lower-paying job by choice to have more free time .
Anh ấy nhận một công việc lương thấp hơn theo ý muốn để có nhiều thời gian rảnh hơn.
Luyện tập
"by choice" nghĩa là gì?