at will
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tùy ý, theo ý muốn
Đừng chỉ tra "at will" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is entirely at one's discretion or by one's own choice, without limitation or restraint
Câu ví dụ
The lights in the smart home can be adjusted at will through an app .
Đèn trong ngôi nhà thông minh có thể được điều chỉnh tùy ý thông qua một ứng dụng.
Luyện tập
"at will" nghĩa là gì?