Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoan cố
Đừng chỉ tra "stubbornly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
In a way that shows firm resistance to change in opinion, behavior, or decision
Câu ví dụ
The child stubbornly refused to eat his vegetables .
Đứa trẻ cứng đầu từ chối ăn rau của mình.
Luyện tập
"stubbornly" nghĩa là gì?