stubbornly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoan cố
🎯
Đừng chỉ tra "stubbornly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
In a way that shows firm resistance to change in opinion, behavior, or decision
✏️
Câu ví dụ
The child stubbornly refused to eat his vegetables .
Đứa trẻ cứng đầu từ chối ăn rau của mình.
✅
Luyện tập

"stubbornly" nghĩa là gì?