resolutely

/ˈɹɛsəˌɫutɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, một cách quyết đoán
🎯
Đừng chỉ tra "resolutely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a firm and determined manner
✏️
Câu ví dụ
The community resolutely rebuilt after the natural disaster , demonstrating resilience and unity .
Cộng đồng đã kiên quyết xây dựng lại sau thảm họa thiên nhiên, thể hiện sự kiên cường và đoàn kết.
✅
Luyện tập

"resolutely" nghĩa là gì?