doggedly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, một cách quyết tâm
Definition (English)
in a steady and determined manner
Câu ví dụ
The journalist doggedly investigated the corruption allegations , uncovering the truth through thorough research .
Nhà báo đã kiên trì điều tra các cáo buộc tham nhũng, khám phá sự thật thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng.
Luyện tập
"doggedly" nghĩa là gì?