Nghĩa tiếng Việt
cử tạ, nâng tạ
Đừng chỉ tra "weightlifting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sport where participants lift heavy weights in predefined movements or exercises
Câu ví dụ
Weightlifting requires both physical strength and precise technique to excel .
Cử tạ đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và kỹ thuật chính xác để xuất sắc.
Luyện tập
"weightlifting" nghĩa là gì?