Nghĩa tiếng Việt
môn đạp xe, đi xe đạp
Đừng chỉ tra "cycling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of riding a bicycle
Câu ví dụ
Many people find cycling to be a fun way to socialize while exercising with friends .
Nhiều người thấy rằng đạp xe là một cách thú vị để giao lưu trong khi tập thể dục với bạn bè.
Luyện tập
"cycling" nghĩa là gì?