rowing

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
môn chèo thuyền, chèo thuyền
🎯
Đừng chỉ tra "rowing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sport in which a boat is propelled through water using long poles called oars
✏️
Câu ví dụ
After a few lessons in rowing, he became quite skilled .
Sau một vài bài học chèo thuyền, anh ấy đã trở nên khá thành thạo.
✅
Luyện tập

"rowing" nghĩa là gì?