Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
Đừng chỉ tra "weary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or displaying deep exhaustion
Câu ví dụ
The weary students struggled to stay focused during the last lecture of the day .
Những sinh viên mệt mỏi đã cố gắng tập trung trong bài giảng cuối cùng của ngày.
Luyện tập
"weary" nghĩa là gì?